Những thuật ngữ marketing cơ bản mà người mới đi làm nhất định phải biết

Bạn mới bước chân vào ngành marketing và cảm thấy choáng ngợp với vô số thuật ngữ chuyên ngành? Marketing không chỉ là việc sáng tạo nội dung hay chạy quảng cáo; nó còn là cả một “ngôn ngữ riêng”. Nếu muốn nhanh chóng nắm bắt và hòa nhập với môi trường làm việc, bạn nhất định phải hiểu những thuật ngữ marketing cơ bản dưới đây.

Bước chân vào ngành marketing thuận lợi với những thuật ngữ  cơ bản của ngành
Bước chân vào ngành marketing thuận lợi với những thuật ngữ cơ bản của ngành

Dưới đây là danh sách những từ ngữ quan trọng, cùng với giải thích dễ hiểu, giúp bạn không chỉ “bắt sóng” công việc mà còn trở thành “người trong nghề” thực thụ.

1. SEO (Search Engine Optimization)

SEO là quá trình tối ưu hóa nội dung và website để cải thiện thứ hạng trên các công cụ tìm kiếm như Google. Hiểu đơn giản, SEO giúp bạn thu hút traffic tự nhiên (organic traffic) mà không cần tốn phí quảng cáo.

Các yếu tố cơ bản của SEO:

On-page SEO: Tối ưu nội dung, từ khóa và cấu trúc bài viết.

Off-page SEO: Xây dựng liên kết ngoài (backlink) để tăng độ uy tín cho trang.

Technical SEO: Cải thiện tốc độ tải trang, khả năng tương thích trên di động và các yếu tố kỹ thuật khác.

SEO giúp bạn cải thiện thứ hạng nội dung trên trang kết quả tìm kiếm
SEO giúp bạn cải thiện thứ hạng nội dung trên trang kết quả tìm kiếm (Nguồn: ESS Institute)

2. Content marketing

Content marketing là chiến lược tạo ra và phân phối nội dung hữu ích, liên quan và nhất quán nhằm thu hút và giữ chân khách hàng. Đây là cách mà các thương hiệu xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng thông qua việc chia sẻ giá trị.

Ví dụ:

Doanh nghiệp thực hiện content marketing thông qua social media thì họ sẽ tạo ra các nội dung dựa sự hiểu biết về vấn đề, mối quan tâm, mong muốn của khách hàng để từ đó tạo ra các nội dung đa dạng dưới nhiều định dạng như video, infographic, podcast, ebook để truyền tải thông điệp của thương hiệu.

Content marketing giúp thương hiệu thu hút khách hàng lâu dài và bền vững
Content marketing giúp thương hiệu thu hút khách hàng lâu dài và bền vững

3. KPI (Key Performance Indicator)

KPI là các chỉ số đo lường hiệu suất công việc, giúp bạn đánh giá mức độ thành công của một chiến dịch hoặc công việc cụ thể.

Ví dụ:

Chỉ số đánh giá hiệu quả website: Lưu lượng truy cập (Traffic), tỷ lệ thoát (Bounce rate), v.v.

Chỉ số đánh giá hiệu quả cho các hoạt động marketing nói chung: tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate), ROI (Return on Investment).

Chỉ số đo lường hiệu quả social media marketing như lượt tương tác, lượt tiếp cận, lượt theo dõi, v.v.

KPI hỗ trợ đo lường hiệu suất làm việc và đặt mục tiêu cụ thể cho từng hoạt động
KPI hỗ trợ đo lường hiệu suất làm việc và đặt mục tiêu cụ thể cho từng hoạt động (Nguồn: Salebook)

4. ROI (Return on Investment)

ROI là chỉ số đo lường lợi nhuận thu được từ một khoản đầu tư, thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các chiến dịch marketing.

Công thức tính ROI:

ROI= [(Lợi nhuận thu được−Chi phí đầu tư) : Chi phí đầu tư] x 100%

Ví dụ:

Nếu bạn chi 10 triệu đồng cho quảng cáo và thu về 15 triệu đồng doanh thu, ROI sẽ là 50%.

ROI là minh chứng cụ thể cho hiệu quả của hoạt động marketing
ROI là minh chứng cụ thể cho hiệu quả của hoạt động marketing

5. Call-to-Action (CTA)

CTA là lời kêu gọi hành động, khuyến khích người dùng thực hiện bước tiếp theo, như:

“Đăng ký ngay”

“Mua ngay hôm nay”

“Tải về miễn phí”

Sử dụng nút CTA trên website hoặc trên các trang mạng xã hội sẽ giúp thu hút khách hàng tiềm năng, giữ chân họ và gia tăng tỷ lệ chuyển đổi. 

CTA giúp khuyến khích khách hàng thực hiện những chuyển đổi mong muốn
CTA giúp khuyến khích khách hàng thực hiện những chuyển đổi mong muốn

6. Lead

Trong marketing, Lead là khách hàng tiềm năng, tức những người đã bày tỏ sự quan tâm đến sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn, nhưng chưa mua hàng.

Các loại lead phổ biến:

Marketing Qualified Lead (MQL): Đã tương tác với các chiến dịch marketing nhưng chưa sẵn sàng mua hàng.

Sales Qualified Lead (SQL): Đã qua đánh giá và sẵn sàng chuyển sang bộ phận bán hàng.

Lead là nhóm người có khả năng thực hiện chuyển đổi với thương hiệu nhất
Lead là nhóm người có khả năng thực hiện chuyển đổi với thương hiệu nhất

7. PPC (Pay-Per-Click)

PPC là hình thức quảng cáo trả phí, trong đó bạn chỉ trả tiền khi người dùng nhấp vào quảng cáo. Google Ads và Facebook Ads là những nền tảng phổ biến cho PPC.

  • Ưu điểm của PPC:
  • Tiếp cận ngay lập tức khách hàng tiềm năng.
  • Đo lường và tối ưu hóa dễ dàng.
PPC có thể tiếp cận khách hàng tới nhiều hình thức
PPC có thể tiếp cận khách hàng tới nhiều hình thức (Nguồn: FreshBooks)

8. Funnel (Phễu Marketing)

Funnel Marketing mô tả hành trình của khách hàng từ giai đoạn nhận biết (Awareness) đến giai đoạn quyết định mua hàng (Decision), sau đó khách hàng trung thành với thương hiệu (Loyalty) và cuối cùng trở thành người ủng hộ thương hiệu (Advocacy).

Các giai đoạn chính:

Giai đoạn Awareness: Khách hàng biết đến thương hiệu.

Giai đoạn Consideration: Khách hàng tìm hiểu và so sánh sản phẩm.

Giai đoạn Decision: Khách hàng đưa ra quyết định mua hàng.

Giai đoạn Loyalty: Khách hàng hài lòng với sản phẩm và sự chăm sóc khách hàng sau mua của thương hiệu.

Giai đoạn Advocacy: Khách hàng bắt đầu ủng hộ thương hiệu, sẵn sàng giới thiệu thương hiệu với gia đình và những người quen.

Hiểu được phễu này giúp bạn tối ưu các chiến lược để dẫn dắt khách hàng qua từng giai đoạn.

Marketing funnel giúp thương hiệu xác định chiến lược marketing cần thực hiện trong từng giai đoạn
Marketing funnel giúp thương hiệu xác định chiến lược marketing cần thực hiện trong từng giai đoạn
(Nguồn: LNP Media Group)

9. Branding

Branding là quá trình xây dựng hình ảnh thương hiệu trong tâm trí khách hàng. Đây là yếu tố giúp thương hiệu của bạn nổi bật giữa hàng trăm đối thủ cạnh tranh.

Một số yếu tố quan trọng của branding:

  • Logo, màu sắc và slogan.
  • Giá trị cốt lõi và câu chuyện thương hiệu.
  • Trải nghiệm khách hàng.
Branding giúp thương hiệu đến gần hơn với đối tượng mục tiêu
Branding giúp thương hiệu đến gần hơn với đối tượng mục tiêu

10. Viral Marketing

Viral Marketing là chiến lược tạo nội dung thu hút mạnh mẽ, khiến người xem tự động chia sẻ. Nội dung viral giúp thương hiệu lan tỏa nhanh chóng mà không cần chi phí quá lớn.

Ví dụ:

Viral Marketing gần đây của Baemin trước khi xảy ra cuộc chia ly giữa thương hiệu với khách hàng tại Việt Nam. Đó là chiến dịch “Cảm ơn” của Baemin. Với cách truyền thông không quá cầu kỳ, hình ảnh đơn giản, ngôn từ chân thật đã giúp thương hiệu trở nên viral và chiếm trọn tình cảm của người tiêu dùng cũng như sự “gật gù” của giới marketer.

Chiến dịch viral marketing của Baemin ghi dấu ấn mạnh với người tiêu dùng
Chiến dịch viral marketing của Baemin ghi dấu ấn mạnh với người tiêu dùng (Nguồn: Vietcetera)

11. Customer Journey

Customer Journey là hành trình mà khách hàng trải qua khi tương tác với thương hiệu, từ lúc biết đến sản phẩm cho đến sau khi mua hàng.

Các giai đoạn:

  1. Nhận thức.
  2. Xem xét
  3. Quyết định
  4. Trải nghiệm sau mua hàng

Hành trình khách hàng có mối quan hệ mật thiết với marketing funnel và hiểu rõ nó sẽ giúp thương hiệu triển khai được các hoạt động cho mỗi giai đoạn trong hành trình để đáp ứng nhu cầu và mong muốn của người tiêu dùng. Từ đó, cải thiện trải nghiệm của khách hàng với thương hiệu và xây dựng mối quan hệ với khách hàng.

Customer journey giúp thương hiệu xác định nhu cầu của khách hàng trong từng giai đoạn khác nhau
Customer journey giúp thương hiệu xác định nhu cầu của khách hàng trong từng giai đoạn khác nhau
(Nguồn: CINTELLIC Consulting)

12. Engagement

Engagement là mức độ tương tác của đối tượng mục tiêu với nội dung, như:

  • Lượt thích, bình luận, chia sẻ trên mạng xã hội.
  • Thời gian xem video hoặc đọc bài viết.

Đây là chỉ số quan trọng để đo lường hiệu quả của các chiến dịch marketing. giúp thương hiệu biết được mức độ quan tâm và sự phản ứng của đối tượng mục tiêu đến các nội dung được đăng tải.

Chỉ số đo lường mức độ quan tâm của đối tượng mục tiêu đối với thương hiệu
Chỉ số đo lường mức độ quan tâm của đối tượng mục tiêu đối với thương hiệu (Nguồn: Funky Marketing)

13. A/B Testing

A/B Testing là phương pháp so sánh hai phiên bản khác nhau của một yếu tố (như tiêu đề, hình ảnh, hoặc CTA) để xem cái nào hiệu quả hơn.

Ví dụ: Có thể dùng thử nghiệm A/B Testing cho email marketing, để thấy được email được gửi vào thời gian nào sẽ có tỷ lệ mở cao nhất, tiêu đề nào sẽ thu hút người xem mở email. 

A/B Testing giúp thương hiệu triển khai hoạt động marketing hiệu quả
A/B Testing giúp thương hiệu triển khai hoạt động marketing hiệu quả

14. Conversion Rate (Tỷ Lệ Chuyển Đổi)

Tỷ lệ chuyển đổi đo lường số lượng người dùng thực hiện hành động mong muốn, như mua hàng hoặc điền vào form đăng ký.

Công thức tính:

Conversion Rate= (Số người chuyển đổi / Tổng số người truy cập) x 100%

Tỷ lệ chuyển đổi đo lường hiệu quả của chiến dịch marketing
Tỷ lệ chuyển đổi đo lường hiệu quả của chiến dịch marketing

Kết

Hiểu rõ những thuật ngữ marketing này không chỉ giúp bạn tự tin hơn khi làm việc mà còn là nền tảng để bạn phát triển sự nghiệp trong ngành. Hãy ghi nhớ và ứng dụng những kiến thức này vào thực tế, bạn sẽ nhanh chóng làm chủ công việc và trở thành một marketer chuyên nghiệp.

Bạn đã quen thuộc với những thuật ngữ nào trong danh sách trên? Hay có từ nào bạn muốn tìm hiểu thêm? Để lại bình luận nhé! 👇

LYNK CONSULTANCY
Địa chỉ: 17 đường D2, phường Bình Trưng Tây, Thủ Đức, TP.HCM
Email: Hello@lynkreative.com
FB: Lynkreative | LinkedIn: Lynk Consultancy ] IG: Lynkreative
Website: Lynkreative ] TikTok: Lynkreative

1 bình luận cho “Những thuật ngữ marketing cơ bản mà người mới đi làm nhất định phải biết”

Gửi phản hồi cho Vai trò của production house trong brand video – LYNKREATIVE Hủy trả lời